Lợi ích của việc đẩy nhanh quá trình xem xét lại RCEP
01/02/2026 18:36:54
1 lượt xem
Tin nhanh tham khảo
Lợi ích của việc đẩy nhanh quá trình xem xét lại RCEP
TTXVN (Ottawa 1/2): Trang The Diplomat đăng bài viết về việc xem xét lại tổng thể Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) trong năm nay, với nhận định đây là cơ hội kịp thời để đánh giá tính phù hợp và tiềm năng của hiệp định này trong bối cảnh bất ổn toàn cầu hiện nay. Nội dung như sau:
Trong bối cảnh khu vực châu Á-Thái Bình Dương đang trở thành tâm điểm của cuộc cạnh tranh địa kinh tế và đối đầu chiến lược ngày càng gay gắt, các thỏa thuận đa phương có vai trò như một biện pháp bảo vệ quan trọng và là cơ hội chiến lược để vượt qua những biến động trong nền kinh tế toàn cầu.
Không có nơi nào rõ hơn hay có ý nghĩa hơn so với RCEP, một thỏa thuận thương mại lớn nhất thế giới cho đến nay. Là hiệp định thương mại toàn châu Á đầu tiên và duy nhất, RCEP mang lại cơ hội đáng kể để tăng cường vị thế của châu Á-Thái Bình Dương trong mạng lưới sản xuất toàn cầu khi các doanh nghiệp đánh giá lại chuỗi cung ứng trong bối cảnh bất ổn toàn cầu gia tăng.
Phát biểu tại Hội nghị Cấp cao RCEP lần thứ 5 trong khuôn khổ Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 47 tháng 10/2025, Thủ tướng Singapore Lawrence Wong nhấn mạnh rằng RCEP “gửi đi một tín hiệu rất rõ ràng và quan trọng rằng chúng ta có lợi ích chung trong sự phát triển của nhau và chúng ta cam kết với thương mại dựa trên các luật lệ”.
Với đợt xem xét tổng thể lần đầu tiên của RCEP dự kiến vào năm 2026, đây là cơ hội kịp thời để đánh giá tính phù hợp và tiềm năng của hiệp định này trong bối cảnh bất ổn toàn cầu sâu sắc hiện nay.
Đẩy nhanh việc thực hiện đầy đủ và tăng cường RCEP có thể là con đường rõ ràng nhất để khu vực tăng cường khả năng cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định kinh tế lâu dài - và là cơ hội để củng cố vị thế của châu Á-Thái Bình Dương như một trung tâm hàng đầu về thương mại, sản xuất và đầu tư.
* RCEP: Hiệp định thương mại toàn châu Á đầu tiên và duy nhất RCEP bao gồm 10 nền kinh tế ASEAN (trừ thành viên mới Timor-Leste), Australia, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và New Zealand. Điều này khiến RCEP trở thành khối thương mại lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu.
Lần đầu tiên, RCEP quy tụ ba nền kinh tế lớn nhất Đông Bắc Á - Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc - trong một khuôn khổ chung. Chỉ riêng ba quốc gia này đã chiếm hơn 25% GDP toàn cầu và hơn 80% GDP của khối.
Bằng cách loại bỏ thuế quan đối với hơn 90% hàng hóa thương mại trong khối, RCEP mở ra cơ hội tiếp cận ưu đãi chưa từng có giữa ba nền kinh tế. Điều này mang lại những lợi ích đáng kể cho quy mô và chiều sâu của các liên kết thương mại và sản xuất trong khu vực, vì đây là những yếu tố đóng góp hàng đầu vào thương mại nội khối của RCEP.
Nghiên cứu từ Viện Cạnh tranh châu Á thuộc Trường Chính sách công Lee Kuan Yew cho thấy, năm 2022, thương mại hàng hóa của Trung Quốc trong khối đạt khoảng 714 tỷ USD nhập khẩu và 944 tỷ USD xuất khẩu, chiếm gần 1/3 tổng kim ngạch thương mại của nước này. Nhật Bản đứng thứ hai với khoảng 420 tỷ USD nhập khẩu và 318 tỷ USD xuất khẩu, khiến thương mại nội khối RCEP chiếm gần một nửa tổng kim ngạch thương mại của nước này. Giá trị và thị phần tương tự cũng được ghi nhận ở trường hợp của Hàn Quốc.
Những mối liên kết này được củng cố bởi dòng vốn đầu tư, với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc - các đối tác trong đối thoại của ASEAN - cùng nhau đóng góp hơn 40% tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các nước ASEAN.
Sự phối hợp giữa ASEAN và ba đối tác là động lực mạnh mẽ cho hội nhập khu vực. Ngành sản xuất tiên tiến tại ba đối tác bổ sung cho vai trò ngày càng tăng của ASEAN như một cơ sở sản xuất chính. Các sản phẩm trung gian có giá trị cao từ các nền kinh tế thượng nguồn này được vận chuyển đến các quốc gia như Campuchia, Philippines và Thái Lan, những nơi đóng vai trò là trung tâm lắp ráp cuối cùng cho thị trường tiêu dùng khu vực.
Do đó, RCEP hứa hẹn rất nhiều tiềm năng trong việc tăng cường chuỗi cung ứng và hội nhập kinh tế trên khắp khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Tuy nhiên, để hiện thực hóa những lợi ích này, các thành viên cần phải có những hành động quyết đoán để cải thiện việc thực hiện, đặc biệt là đối với điều được cho là đặc điểm quan trọng nhất của thỏa thuận: Quy tắc xuất xứ (ROO).
* Viên ngọc quý của RCEP: Quy tắc xuất xứ thống nhất Điểm nổi bật nhất của RCEP, các quy tắc xuất xứ thống nhất, coi tất cả 15 thành viên như một thị trường duy nhất. Quy tắc này của RCEP cho phép nguyên liệu đầu vào từ bất kỳ thành viên nào đều được tính là nội dung của khu vực và chỉ yêu cầu 40% giá trị sản phẩm được sản xuất trong khối để đủ điều kiện hưởng thuế quan ưu đãi. Nhờ đó, RCEP giảm bớt rào cản đối với sản xuất xuyên biên giới trong một khu vực vốn đã có chuỗi cung ứng tích hợp cao.
Điều này có ý nghĩa rất quan trọng. Các công ty có sản phẩm đáp ứng được yêu cầu tích lũy của khu vực nêu trên sẽ được ưu tiên tiếp cận tất cả 15 thị trường trong khối, tạo ra động lực mạnh mẽ cho các công ty tái cấu trúc chuỗi cung ứng trong khu vực. Những động lực này được khuếch đại nhờ sự tham gia của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, những nơi chiếm tổng cộng 40% sản lượng sản xuất trên toàn cầu.
Lợi ích của quy tắc xuất xứ trong RCEP vượt xa phạm vi của khối. Bằng cách đặt cơ sở sản xuất hoặc thu mua nguyên liệu đầu vào quan trọng từ các quốc gia thành viên RCEP, những công ty có trụ sở bên ngoài khối có thể chứng nhận sản phẩm của mình là hàng có nguồn gốc từ RCEP và được miễn thuế nhập khẩu trên tất cả các thị trường thành viên.
Đây là cơ hội hấp dẫn cho các doanh nghiệp muốn khai thác nhu cầu tiêu dùng đang tăng nhanh và nền tảng sản xuất của khu vực. Về lý thuyết, RCEP có vị thế tốt để thúc đẩy sự hội nhập chuỗi cung ứng sâu rộng hơn trên khắp khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Nhưng thực tế, vẫn còn rất nhiều thách thức.
* Đẩy nhanh tiến độ RCEP Để RCEP thực hiện được theo đúng lời hứa, nó phải mang lại giá trị gia tăng nhằm thúc đẩy các doanh nghiệp mở rộng và tích hợp chuỗi cung ứng của họ trong khối. Chi phí chuyển đổi từ các hiệp định thương mại tự do ASEAN+1 hiện có và đang được sử dụng rộng rãi sang RCEP là một trở ngại không nhỏ đối với việc áp dụng RCEP. Điều này đặc biệt đúng khi chế độ thuế quan của RCEP mang lại lợi ích hạn chế cho các thành viên RCEP vốn đã được hưởng mức thuế quan thấp theo những thỏa thuận hiện có. Ví dụ: Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN áp dụng mức thuế bằng 0 đối với 98,6% hàng hóa, và Hiệp định Thương mại tự do ASEAN-Trung Quốc có phạm vi áp dụng 94%.
Do vậy, việc đẩy nhanh tiến độ RCEP đòi hỏi phải tăng tốc các biểu thuế quan, trong đó có biểu thuế quan dài nhất kéo dài 25 năm. Nhưng đó chưa phải là tất cả. Thử thách thực sự nằm ở việc thực hiện các quy tắc xuất xứ hiệu quả đến mức nào. Việc đơn giản hóa quy trình xác nhận nguồn gốc là rất quan trọng để khuyến khích những doanh nghiệp tận dụng RCEP. Việc hài hòa các giao thức về tự chứng nhận nguồn gốc xuất xứ sẽ giảm đáng kể gánh nặng về thời gian và chi phí tuân thủ thường liên quan đến những thủ tục quy tắc xuất xứ phức tạp - loại chi phí khiến các doanh nghiệp ngần ngại sử dụng những hiệp định thương mại.
Cụ thể, điều này có nghĩa là phải chuẩn hóa các thủ tục chứng nhận hoạt động, bao gồm cả thủ tục chứng từ xuất xứ và thủ tục ủy quyền tự chứng nhận. Nó cũng có nghĩa là số hóa các hệ thống quản lý hải quan để cho phép trao đổi dữ liệu chứng nhận xuất xứ trực tiếp và an toàn giữa những cơ quan hải quan, từ đó đẩy nhanh quá trình thông quan. Ngoài ra, cần thiết phải tạo ra một cổng thông tin tập trung để giúp các doanh nghiệp nắm bắt những quy định phức tạp bằng cách cung cấp hướng dẫn và giải quyết các vấn đề tuân thủ.
Nhìn chung, những bước này sẽ làm giảm đáng kể sự phức tạp về mặt hành chính cho các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bằng cách giảm bớt các rào cản về thủ tục, chúng giúp những doanh nghiệp vượt qua sự trì trệ khi chuyển đổi từ các thỏa thuận cũ sang RCEP. Điều này sẽ quyết định liệu RCEP trở thành một thỏa thuận mà các doanh nghiệp đón nhận hay một thỏa thuận mà họ âm thầm bỏ qua.
* Trở thành trung tâm tiếp theo của thế giới Sự cần thiết chung để thúc đẩy các chuỗi cung ứng ổn định và bền vững ngày càng trở nên rõ ràng. Việc ra mắt Đối tác Thương mại và Đầu tư tương lai - một thỏa thuận không ràng buộc giữa 16 quốc gia vừa và nhỏ, bao gồm Malaysia, New Zealand và Singapore - vào tháng 9/2025 phản ánh sự đồng thuận ngày càng tăng về nhu cầu củng cố những chuỗi cung ứng có thể dự đoán được thông qua hợp tác dựa trên các quy tắc.
Thực tế này càng được củng cố bởi mạng lưới ngày càng phát triển của các hành lang vận tải biển xanh và kỹ thuật số, hỗ trợ tích hợp chuỗi cung ứng thông qua cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng kết nối hàng hải tương thích. Trong số các thành viên RCEP, Australia, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore đang tích cực thúc đẩy các hành lang như vậy.
Những nỗ lực này trùng hợp với sự tái cấu trúc rộng rãi hơn của chuỗi cung ứng toàn cầu hướng tới Đông Nam Á, chủ yếu được thúc đẩy bởi chiến lược "Trung Quốc+1" và hoạt động "chuyển sản xuất về nước bạn bè". Dòng vốn FDI vào các nền kinh tế ASEAN-6 (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam) đã tăng 5,5% trong năm 2022 so với một năm trước đó, cho thấy sức hấp dẫn của khu vực này như một cơ sở sản xuất và đầu tư.
Bằng cách đẩy nhanh tiến độ RCEP, các quốc gia thành viên có thể tận dụng những triển vọng này để đạt được sự hội nhập kinh tế sâu rộng hơn và củng cố vai trò của khu vực châu Á-Thái Bình Dương trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Theo lời Thủ tướng Singapore Lawrence Wong, RCEP “giữ vững lời hứa rằng các quốc gia có thể đạt được nhiều hơn khi hợp tác cùng nhau hơn là hành động riêng lẻ”.
Cùng chung quan điểm này, Tổng thống Philippines Ferdinand R. Marcos Jr. đã nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường RCEP như một nền tảng “đảm bảo khu vực này vẫn là một động lực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu”.
Nếu được thực hiện đúng cách, RCEP có thể nâng cao lợi thế kinh tế của khu vực, củng cố vị thế khu vực châu Á-Thái Bình Dương như một trung tâm then chốt trong nền kinh tế toàn cầu./.
Hà Linh (TTXVN tại Ottawa)