Chiến lược của Iran đối với eo biển Hormuz
28/02/2026 01:20:41
1 lượt xem
Tin nhanh tham khảo
CHIẾN LƯỢC CỦA IRAN ĐỐI VỚI EO BIỂN HORMUZ
(Trang tin Areion24, Pháp )
Iran, một trong hai quốc gia giáp eo biển Hormuz cùng với Oman, không chỉ coi đây là tuyến hàng hải tối quan trọng, mà còn là đòn bẩy chiến lược, có khả năng biến vị thế khu vực của mình thành công cụ răn đe cụ thể.
Eo biển Hormuz, nằm giữa bán đảo Arập và cao nguyên Iran, luôn là một trong những trung tâm đầu não của địa chính trị toàn cầu, nơi khoảng 25% lượng dầu khí xuất khẩu của thế giới đi qua mỗi ngày. Với việc rào cản tâm lý của cuộc đối đầu công khai với Israel đã bị phá vỡ, như đã được chứng minh qua Chiến tranh 12 ngày và hàng loạt cuộc tấn công có mục tiêu trong khu vực những năm gần đây, Tehran có thể biến bất kỳ sự leo thang quân sự nào thành mối đe dọa trực tiếp đối với giao thương dầu mỏ và rộng hơn là an ninh năng lượng toàn cầu. Iran thực thi chiến lược này dựa trên 5 trụ cột: Nâng cao khả năng răn đe thông qua eo biển Hormuz, phát triển kiến trúc chống tiếp cận/ngăn chặn xâm nhập khu vực (A2/AD) chi phí thấp, công cụ hóa kinh tế vùng Vịnh Ba Tư, thách thức trật tự khu vực trước các đối thủ lớn và kiểm soát sự leo thang thông qua các hành động ở “vùng xám”. Do vậy, hiểu rõ mối cân bằng giữa đe dọa, kiểm soát khủng hoảng và phát huy ảnh hưởng sẽ là yếu tố vô cùng quan trọng để nắm bắt chiến lược hiện tại của Iran ở vùng Vịnh và dự báo các rủi ro tiềm tàng có thể phát sinh từ một cuộc đối đầu trực tiếp.
Đòn bẩy trong chiến lược răn đe bất đối xứng của Iran Eo biển Hormuz tạo thành cốt lõi trong chiến lược hàng hải của Iran không chỉ vì vai trò quan trọng của nó trong lĩnh vực vận chuyển năng lượng toàn cầu, mà trên hết là một công cụ quyền lực. Đối mặt với ưu thế quân sự thông thường không thể phủ nhận của Mỹ, thể hiện rõ nhất ở sự hiện diện của Hạm đội 5 ở vùng Vịnh, Tehran đã phát triển một cách tiếp cận bất đối xứng, ưu tiên hình thành các mối đe dọa đáng tin cậy hơn là sử dụng vũ lực trực tiếp. Logic này dựa trên sự cân nhắc chính xác giữa phương tiện và hiệu quả, được điều chỉnh phù hợp với các cuộc khủng hoảng khu vực. Về mặt lý thuyết, điều này cho phép Iran gây áp lực lên các đối thủ trong khi vẫn nằm dưới ngưỡng đối đầu công khai.
Lực lượng Vệ binh cách mạng Hồi giáo là công cụ trung tâm của chiến lược này, trong khi quân đội quốc gia chỉ giới hạn ở chừng mực phòng thủ lãnh thổ. Như vậy, việc triển khai lực lượng kết hợp các tàu tấn công nhanh, tên lửa chống hạm ven biển, máy bay không người lái (UAV) trinh sát và tấn công, cùng với các loại thủy lôi hiện đại, cho phép Iran bao phủ không gian biển với chi phí thấp hơn và làm phức tạp bất kỳ hoạt động bên ngoài nào, đặc biệt là của các tàu chiến khổng lồ của Mỹ. Chiến lược A2/AD được triển khai nhằm khai thác triệt để các khả năng này để tối đa hóa chi phí trả đũa và nguy cơ từ một cuộc can thiệp tiềm tàng, đồng thời hạn chế việc huy động các lực lượng quân sự thông thường hạng nặng. Các biện pháp này đã chứng minh được mức độ hiệu quả nhất định: Trong các cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz trước đây (2007, 2011 và 2018), các hành động tấn công có chủ đích và rải thủy lôi đã làm gián đoạn giao thông hàng hải mà không gây ra phản ứng quy mô lớn, chứng minh tính phù hợp của chiến lược cưỡng chế theo từng cấp độ.
Trong bối cảnh chiến lược hiện nay, tầm quan trọng của chiến lược này càng được củng cố, nhưng đồng thời cũng làm nổi bật tính chất tốn kém của nó đối với Tehran. Việc đóng cửa hoàn toàn tuyến đường huyết mạch qua eo biển Hormuz, mặc dù về mặt kỹ thuật là khả thi (kể cả trong một thời gian ngắn), sẽ là một canh bạc chiến lược đầy rủi ro, bởi đơn giản nó sẽ kích hoạt việc huy động đồng thời các quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu, từ các nước láng giềng ở vùng Vịnh đến các cường quốc lớn ở châu Á và châu Âu, và sẽ cô lập Tehran cả về mặt ngoại giao lẫn kinh tế. Do đó, thách thức đối với Tehran là duy trì hiệu quả cưỡng chế đáng tin cậy mà không tạo ra một liên minh quốc tế chống Iran.
Chiến lược này tương tự như việc Iran thiết lập khu vực an toàn lãnh thổ quốc gia thông qua eo biển Hormuz: Bằng cách tăng cường khả năng giám sát, di chuyển và tấn công trong phạm vi eo biển, Tehran tạo ra một vùng mà chủ quyền của Iran được xác định rõ ràng và có thể bảo vệ được. Do đó, eo biển Hormuz trở thành công cụ răn đe quân sự và đòn bẩy chính trị, cũng như đảm bảo cho các cuộc đàm phán chiến lược. Sự kết hợp giữa các phương tiện bất đối xứng, tính toán ngoại giao và các ràng buộc kinh tế đối với các quốc gia khác cho phép Iran bảo vệ lãnh thổ và giao thông hàng hải của mình trong khi vẫn duy trì được mối cân bằng mong manh với các cường quốc bên ngoài khu vực.
Cách tiếp cận này cho thấy sự tinh vi về chiến lược của Iran nhưng đồng thời cũng làm bộc lộ sự nguy hiểm tiềm ẩn: Mối cân bằng giữa răn đe, khả năng cưỡng chế theo cấp độ và quản lý rủi ro quốc tế có thể biến Hormuz thành một công cụ trung tâm trong chính sách quyền lực của Iran, được tích hợp đầy đủ vào các động lực an ninh của vùng Vịnh nói riêng và Trung Đông nói chung.
Vịnh Ba Tư trong vai trò sân khấu chính trị và kinh tế toàn cầu Ngoài giá trị chiến lược và răn đe, eo biển Hormuz và vùng Vịnh tạo thành một sân khấu lớn, nơi Iran có thể gây ảnh hưởng rất đáng kể đến dòng chảy năng lượng của thế giới và ổn định của khu vực. Do Hormuz là tuyến đường đặc biệt quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu năng lượng từ các mỏ dự trữ lớn nhất thế giới (đặc biệt là Saudi Arabia, Iran và Iraq), Tehran đương nhiên có được vai trò chiến lược thiết yếu và độc nhất vô nhị so với Oman. Trên thực tế, Muscat thiếu các phương tiện quân sự để thiết lập sự hiện diện tương tự ở vùng biển này: Chỉ có hạm đội Iran, được trang bị đầy đủ tên lửa phòng thủ bờ biển, UAV và tàu tấn công nhanh, cùng với các căn cứ quân sự bí mật và các cuộc tập trận hải quân thường xuyên, mới đảm bảo kiểm soát hiệu quả và răn đe đối với tuyến đường này. Do vậy, Iran có đủ năng lực biến Vịnh Ba Tư thành công cụ gây áp lực quốc tế, có khả năng ảnh hưởng đến các lựa chọn của châu Âu và các nhà nhập khẩu lớn của châu Á, kể cả Trung Quốc, mà không cần phải đối đầu công khai.
Chiến lược của Iran do đó tích hợp đầy đủ khía cạnh kinh tế và ngoại giao của không gian hàng hải này. Các biện pháp trừng phạt liên tiếp của quốc tế, đặc biệt là các lệnh nhắm vào lĩnh vực dầu mỏ, đã củng cố lợi ích của Tehran trong việc sử dụng Vịnh Ba Tư như một đòn bẩy. Bằng cách đe dọa làm gián đoạn giao thông hàng hải và do đó cản trở xuất khẩu, Iran có thể tiến hành ngoại giao thông qua các mối đe dọa có kiểm soát, gây ra tổn thất kinh tế gián tiếp cho các cường quốc phụ thuộc vào năng lượng, cả xuất khẩu và nhập khẩu. Ví dụ thường gặp là căng thẳng xung quanh hoạt động vận tải thông qua các tàu chở dầu bị buộc phải chuyển hướng hoặc được hộ tống. Điều này nhắc nhở rằng Tehran có thể gây ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu mà không cần phong tỏa eo biển, do đó duy trì vị thế của Iran như một nhà đàm phán đáng tin cậy.
Vịnh Ba Tư cũng cung cấp không gian cho các hoạt động chính trị trong bối cảnh chia rẽ nội bộ khu vực. Trái ngược với hình ảnh một mặt trận thống nhất gồm các chế độ quân chủ Arập chống Tehran, Hội đồng hợp tác Vịnh (GCC) luôn đầy rẫy những mâu thuẫn nội bộ, như đã được minh họa bởi cuộc khủng hoảng năm 2017-2021 giữa một bên là Qatar và bên còn lại là Các tiểu vương quốc Arập thống nhất (UAE) và Saudi Arabia. Iran có thể dễ dàng khai thác sự chia rẽ để củng cố ảnh hưởng: Các cuộc khủng hoảng nội bộ GCC luôn mang lại cơ hội để Iran gây căng thẳng ngoại giao hoặc tăng cường quan hệ song phương, chẳng hạn với Qatar.
Hơn nữa, việc kiểm soát tương đối eo biển Hormuz cũng cho phép Iran kết hợp việc gây áp lực lên thị trường năng lượng toàn cầu với một tín hiệu chính trị nào đó. Sự bất đối xứng này, kết hợp giữa các biện pháp quân sự, ngoại giao kinh tế và quan hệ khu vực, có thể biến vùng Vịnh thành một đòn bẩy sức mạnh toàn cầu thực sự, nơi mối đe dọa luôn được cân nhắc kỹ lưỡng và có thể đảo ngược, thường tránh được ngưỡng chiến tranh công khai.
Trong giai đoạn 2025-2026, các động thái như vậy đã được hiện thực hóa một cách cụ thể: Các sự cố liên quan đến lực lượng Hải quân Iran, căng thẳng với Israel và sự cạnh tranh trong nội bộ GCC cho thấy Vịnh Ba Tư không chỉ là không gian của các cuộc đối đầu tiềm tàng và tiếp diễn, mà còn là công cụ để đàm phán chiến lược và thể hiện tầm ảnh hưởng. Nhờ đó, Iran đã kết hợp sức mạnh cưỡng chế, kiểm soát kinh tế và khai thác sự bất đồng trong khu vực, củng cố vai trò trung tâm của mình trong an ninh năng lượng toàn cầu.
“Vùng xám”, sự cố trên biển và cạnh tranh ở biển sâu Tại vùng Vịnh, cũng như ở Biển Đỏ (tức là phía bên kia bán đảo Arập), năm 2025 được đánh dấu bằng một loạt sự cố trên biển, bắt giữ tàu và tấn công gián tiếp, thể hiện hiệu quả của các chiến lược đối đầu “vùng xám”. Thay vì tham gia các hoạt động quân sự công khai, các thế lực ở khu vực, dù là nhà nước hay phi nhà nước, đều thực hiện các hành động hạn chế nhưng hiệu quả: Tấn công các tàu thương mại, chặn bắt các lô hàng vũ khí và gây sức ép tại các khu vực chiến lược trên biển.
Đáng chú ý là việc chặn bắt các lô hàng vũ khí trên đường đến các khu vực do lực lượng Houthi kiểm soát ở Yemen, có nguồn gốc từ Iran, theo các tuyên bố thường xuyên từ Mỹ, châu Âu và thế giới Arập, cùng nhiều bên liên quan khác. Ví dụ, vào tháng 7/2025, các lực lượng đồng minh của Chính phủ Yemen, do Riyadh lãnh đạo, đã tuyên bố thu giữ một lô hàng vũ khí 750 tấn được cho là có nguồn gốc từ Iran và hướng đến lực lượng Houthi, bao gồm tên lửa, radar, UAV và rất nhiều thiết bị quân sự khác. Việc các lô hàng thường xuyên bị chặn bắt hoặc giám sát cho thấy tầm quan trọng của các tuyến đường hàng hải như một kênh hỗ trợ vật chất gián tiếp.
An ninh của các tuyến đường thương mại hàng hải cũng bị đe dọa, đặc biệt là ở Biển Đỏ, nơi các nhóm vũ trang tấn công các tàu buôn. Ví dụ, vụ tấn công tàu buôn MV Magic Seas, bị UAV và tên lửa của lực lượng Houthi đánh chìm ngoài khơi cảng Hodeidah vào tháng 7/2025, đã khiến một số thủy thủ thiệt mạng. Những sự cố như vậy nhắc nhở thế giới rằng, mặc dù ít được công khai hơn so với các cuộc đụng độ trực tiếp giữa các quốc gia, nhưng những hành động như vậy có tác động đáng kể đến kinh tế hàng hải toàn cầu và cảm nhận về an ninh của các công ty vận tải biển.
Trong bối cảnh này, cạnh tranh giữa các quốc gia vùng Vịnh gần đây đã leo thang đến mức chưa từng có. Quan hệ hợp tác giữa Saudi Arabia và UAE, những đồng minh lâu năm trong GCC và trong cuộc chiến chống Houthi ở Yemen, đã bắt đầu rạn nứt vào tháng 12/2025. Ở thời điểm này, Riyadh đã tiến hành không kích nhằm vào các kho vũ khí “được cung cấp từ các cảng của UAE” cho lực lượng ly khai ở Yemen, đặc biệt là cảng Mukalla, và cáo buộc Abu Dhabi hậu thuẫn các phe phái ly khai của Hội đồng chuyển tiếp Miền Nam (STC). Các sự kiện này đã làm gia tăng căng thẳng giữa hai chế độ quân chủ vốn là đồng minh truyền thống, tượng trưng cho một sự rạn nứt chiến lược tiềm tàng trong GCC và việc định hình lại các ưu tiên địa chính trị ở khu vực.
Tất cả những yếu tố - từ việc bắt giữ các lô hàng vũ khí, tiến hành các đòn tấn công gián tiếp trên biển, gây sức ép lên các hành lang hàng hải, đến những rạn nứt nội bộ trong GCC - đều cho thấy vai trò trung tâm của “vùng xám” trong chiến lược của Iran và cục diện khu vực. Tehran duy trì áp lực thường trực, gây tổn thất chính trị và kinh tế cho đối thủ mà không vượt qua ngưỡng chiến tranh toàn diện, đồng thời khai thác những chuyển động địa chính trị đang định hình lại khu vực để làm suy yếu khả năng phối hợp phản ứng của các bên liên quan. Trong bối cảnh phức tạp, mỗi sự cố trên biển không chỉ là một biến cố an ninh mà còn là một thông điệp chiến lược; mỗi vụ bắt giữ trở thành một đòn bẩy mặc cả; và mỗi rạn nứt nội bộ ở vùng Vịnh lại mở ra cơ hội thúc đẩy lợi ích riêng. Tất cả diễn ra trong khi Tehran vẫn giữ cho mình khoảng không linh hoạt để hạ nhiệt căng thẳng một cách có kiểm soát khi điều kiện cho phép./.
HẾT